Wednesday, September 17, 2025

THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN MÀU ĐỐI VỚI MỒ HÔI. (LABTEX PERSPIRATION TESTER ).

LABTEX PERSPIRATION TESTER LÀ MỘT THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN MÀU (COLOR FASTNESS) CỦA CÁC SẢN PHẨM DỆT MAY ĐỐI VỚI MỒ HÔI, ĐƯỢC SẢN XUẤT BỞI THƯƠNG HIỆU LABTEX



Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 105 E04 và AATCC 15. Các đặc điểm nổi bật bao gồm:

- Thiết kế bền bỉ với khung thép không gỉ 316L chống ăn mòn, axit và kiềm, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường thí nghiệm.

- Khả năng kiểm tra đồng thời 20 mẫu, hỗ trợ cả phương pháp ISO và AATCC nhờ các tấm acrylic có độ dày khác nhau.

- Dễ dàng sử dụng, với các bộ phận được gia công chính xác, giúp giảm lỗi thao tác và tăng độ tin cậy kết quả.

- Tích hợp phụ kiện tiêu chuẩn như tạ tải và chậu ngâm, có thể mở rộng với các phụ kiện tùy chọn như cân vải, máy đo pH hoặc thang xám đánh giá.

 CẤU TẠO CỦA LABTEX PERSPIRATION TESTER

Thiết bị có cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn, bao gồm các thành phần chính sau:

- Khung chính: Làm từ thép không gỉ 316L, kích thước khoảng 190 mm (dài) x 90 mm (rộng) x 170 mm (cao), trọng lượng khoảng 7 kg. Khung này giữ các tấm acrylic và tạ tải.

- Tấm acrylic phân cách: 21 tấm acrylic (độ dày 3 mm cho tiêu chuẩn AATCC và 1.5 mm cho ISO/BS EN), dùng để ép và phân cách 20 mẫu thử.

- Tạ tải (weights): Làm từ thép không gỉ, tổng tải khoảng 5 kg (hoặc 12.5 kPa áp lực), bao gồm tạ cho axit và kiềm, có tay cầm để dễ lắp đặt.

- Chậu nhựa: 20 chậu để ngâm mẫu trước khi thử nghiệm.

- Phụ kiện đi kèm: Hộp đựng nhựa, có thể tùy chọn thêm giá đỡ thép không gỉ hoặc các bộ phận thay thế.

Cấu tạo này cho phép thiết bị hoạt động kết hợp với lò nướng điện chính xác (không bao gồm trong bộ thiết bị cơ bản).




CÔNG DỤNG CỦA LABTEX PERSPIRATION TESTER

Labtex Perspiration Tester được sử dụng chủ yếu trong phòng thí nghiệm dệt may để đánh giá độ bền màu của vải và sản phẩm dệt nhuộm dưới tác động của mồ hôi con người (giả lập). Các công dụng cụ thể:

- Kiểm tra độ phai màu (shade change) và nhuộm màu (staining) của vải đối với mồ hôi axit và kiềm.

- Đánh giá hiệu suất màu sắc với nước, nước biển, nước bọt, tẩy clo và phenol gây vàng.

- Áp dụng cho tất cả các loại vật liệu dệt may, bao gồm vải cotton, polyester, len và hỗn hợp, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

- Hỗ trợ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như AATCC 15 (mồ hôi), AATCC 107 (nước biển), ISO 105 E01 (nước), E02 (nước biển) và E04 (mồ hôi).

Thiết bị đặc biệt hữu ích trong ngành may mặc, giúp nhà sản xuất tránh các vấn đề về màu sắc bị phai do mồ hôi, từ đó nâng cao độ tin cậy sản phẩm.

TÍNH CHẤT KỸ THUẬT CỦA LABTEX PERSPIRATION TESTER

Các tính chất kỹ thuật chính của thiết bị được thiết kế để đáp ứng yêu cầu thí nghiệm chính xác:

- Vật liệu: Thép không gỉ 316L cho khung và tạ, acrylic cao cấp cho tấm phân cách, nhựa chịu hóa chất cho chậu.

- Sức chứa: 20 mẫu thử đồng thời, kích thước mẫu tiêu chuẩn 100 mm x 40 mm.

- Áp lực tải: 5 kg (tương đương 12.5 kPa) cho mỗi mẫu, có thể điều chỉnh theo tiêu chuẩn AATCC hoặc ISO.

- Nhiệt độ hoạt động: Kết hợp với lò nướng ở 37 ± 2°C, thời gian thử nghiệm 4 giờ.

- Tiêu chuẩn tuân thủ: ISO 105 E04, AATCC 15/106/107, BS EN ISO; khả năng chống ăn mòn cao, độ chính xác ±1% trong áp lực.

- Kích thước và trọng lượng: 190 x 90 x 170 mm, 7 kg; nguồn điện cho lò nướng: 220V/50Hz (tùy chọn).

- Độ bền: Chịu được môi trường axit/kiềm, tuổi thọ cao với bảo dưỡng định kỳ.

Thiết bị không có hệ thống tự động hóa phức tạp nhưng đảm bảo kết quả lặp lại cao khi sử dụng đúng cách.



CÁCH SỬ DỤNG LABTEX PERSPIRATION TESTER

Việc sử dụng Labtex Perspiration Tester cần tuân thủ quy trình an toàn và tiêu chuẩn thí nghiệm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước (dựa trên phương pháp AATCC/ISO tiêu chuẩn):

1. Chuẩn bị mẫu: Cắt mẫu vải cần thử (kích thước 100 mm x 40 mm) và kết hợp với 1-2 lớp vải lót (adjacent fabric) như multifiber để kiểm tra nhuộm màu. Đánh số mẫu rõ ràng.

2. Chuẩn bị dung dịch: Pha dung dịch mồ hôi axit (pH 5.5) hoặc kiềm (pH 7.5-8.0) theo công thức tiêu chuẩn (chứa histidine hydrochloride, muối, axit lactic). Sử dụng máy đo pH để kiểm tra.

3. Ngâm mẫu: Đặt các mẫu kết hợp vào 20 chậu nhựa, ngâm hoàn toàn trong dung dịch mồ hôi (tỷ lệ 50 ml dung dịch cho mỗi mẫu). Để ngấm 30 phút ở nhiệt độ phòng, sau đó vắt nhẹ để loại bỏ dung dịch thừa (sử dụng máy vắt nếu có).

4. Lắp đặt vào thiết bị:

   - Xếp xen kẽ các mẫu giữa 21 tấm acrylic trong khung thép không gỉ (mẫu ở giữa hai tấm).

   - Đặt tạ tải tương ứng (5 kg tổng cho 20 mẫu) lên trên để tạo áp lực đều.

   - Đảm bảo các tấm thẳng hàng và không bị lệch.

5. Thử nghiệm: Đặt toàn bộ khung vào lò nướng điện chính xác ở 37 ± 2°C trong 4 giờ. Theo dõi để tránh biến động nhiệt độ.

6. Kết thúc và đánh giá:

   - Lấy khung ra, tháo mẫu và phơi khô ở nhiệt độ phòng (không phơi nắng trực tiếp).

   - Đánh giá độ phai màu của mẫu chính và nhuộm màu trên vải lót bằng thang xám (gray scale) từ 1-5 (5 là tốt nhất).

   - Ghi chép kết quả và làm sạch thiết bị bằng nước khử ion để tránh ăn mòn.



Lưu ý an toàn: Mang găng tay bảo hộ khi xử lý dung dịch hóa chất; bảo dưỡng định kỳ bằng cách kiểm tra tấm acrylic và khung; không sử dụng nếu có dấu hiệu hỏng hóc. Thời gian thử nghiệm toàn bộ khoảng 5-6 giờ, tùy thuộc vào số lượng mẫu. 




Monday, September 1, 2025

HIỆU CHỈNH ĐỘ NHẠY MÁY DÒ KIM BĂNG TẢI

 HIỆU CHỈNH ĐỘ NHẠY MÁY DÒ KIM BĂNG TẢI


 






Là kỹ sư trong ngành may mặc và da giày, tôi sẽ giải thích chi tiết quy trình hiệu chỉnh (calibration) độ nhạy (sensitivity) của máy dò kim băng tải (conveyor belt needle detector).

Độ nhạy là mức độ mà máy có thể phát hiện kim loại nhỏ nhất (như kim gãy đường kính 0.5-1.2 mm), và việc hiệu chỉnh đảm bảo máy hoạt động chính xác, tránh báo động giả hoặc bỏ sót. Quy trình này thường dựa trên tiêu chuẩn nhà sản xuất (như Hashima, Oshima, Anritsu), và nên thực hiện định kỳ (khoảng 1 năm) hoặc khi máy có dấu hiệu bất thường.

Quy trình được tổng hợp từ các hướng dẫn tiêu chuẩn, với các bước cụ thể như sau. Tôi sẽ phân chia rõ ràng để dễ theo dõi, bao gồm chuẩn bị, thực hiện, xác nhận và lưu ý.

1. Chuẩn bị trước hiệu chỉnh

   - Vệ sinh máy: Làm sạch đầu cảm biến (detector head) bằng dung dịch cồn 95% để loại bỏ bụi bẩn, sợi vải hoặc tạp chất có thể gây nhiễu. Lau nhẹ nhàng bằng khăn mềm, tránh làm hỏng cuộn dây điện từ. 

   - Kiểm tra môi trường: Đặt máy ở vị trí ổn định, tránh gần thiết bị điện từ mạnh (như máy may cao tần, motor lớn) để giảm nhiễu. Đảm bảo nhiệt độ phòng 23 ± 2°C, độ ẩm 50 ± 20% RH, và không rung lắc (có thể đặt máy trên tấm ván chống rung).

   - Kiểm tra thiết bị: Bật nguồn (AC 220V), kiểm tra bảng điều khiển, đèn báo, còi, và chạy thử băng tải mà không có sản phẩm. Ghi lại thông tin máy: tên, model, số serial, phạm vi hoạt động.

   - Chuẩn bị mẫu thử: Sử dụng mẫu kim loại chuẩn (test piece), thường là quả cầu sắt (Fe) kích thước 0.5 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.5 mm; và đồng thau (NonFe) 1.0 mm, 1.5 mm, 2.5 mm. Đặt mẫu vào hộp gá nhựa không kim loại để dễ đặt lên băng tải.

   - Khởi động máy: Bật máy và để chạy ổn định 10-30 phút để làm nóng hệ thống điện từ.

2. Thực hiện hiệu chỉnh độ nhạy

   - Đặt độ nhạy ban đầu: Trên bảng điều khiển (thường là màn hình cảm ứng hoặc nút xoay), chọn mức độ nhạy mặc định (ví dụ: level 5/10). Nếu máy có chế độ tự động, kích hoạt; nếu không, điều chỉnh thủ công từ thấp đến cao.

   - Chia vị trí kiểm tra: Chia bề mặt băng tải thành 9 vị trí (grid 3x3) hoặc ít nhất 3 đường ngang (left, center, right), mỗi đường có 3 độ cao: Top (H1 - sát đầu dò trên), Center (H2 - giữa), Bottom (H3 - sát băng tải). Các vị trí thường ký hiệu A1 đến A9 (A1: trái trên, A2: giữa trên, A3: phải trên; tương tự cho giữa và dưới). 

   - Chạy thử mẫu chuẩn:

     - Đặt mẫu Fe 0.5 mm (nhỏ nhất) lên băng tải tại vị trí A1, chạy băng tải với tốc độ trung bình (20 m/phút).

     - Máy phải phát hiện: Báo động (đèn đỏ, còi kêu), dừng băng tải hoặc đẩy mẫu ra khay lỗi. Nếu phát hiện, ghi "Red – On"; nếu không, ghi "Red – Off" và tăng độ nhạy.

     - Lặp lại cho các vị trí A2 đến A9, mỗi vị trí kiểm tra 3 lần để đảm bảo tính nhất quán.

     - Nếu máy không phát hiện ở một số vị trí, điều chỉnh độ nhạy lên (tăng mức sensitivity) và thử lại. Nếu báo động giả (không có mẫu mà vẫn báo), giảm độ nhạy xuống.

     - Lặp lại với các kích thước lớn hơn (0.8 mm, 1.0 mm, etc.) và mẫu NonFe để xác nhận máy đạt yêu cầu (thường phải phát hiện Fe 0.8 mm ở tất cả vị trí).

   - Kiểm tra ở độ cao khác nhau:  Đối với sản phẩm dày (như da giày), kiểm tra ở độ cao 50 mm, 100 mm, 200 mm bằng cách đặt mẫu lên vật liệu không kim loại giả lập độ dày.

 


3. Xác nhận và hoàn tất

   - Ghi log kết quả: Ghi vào biên bản: Kích thước mẫu, vị trí, số lần thử, kết quả (phát hiện/không). Nếu đạt, dán tem hiệu chuẩn và cấp chứng nhận (nếu là kiểm định chính thức).

   - Tắt máy: Ngừng motor, tắt nguồn nếu không sử dụng tiếp.

   - Chu kỳ: Thực hiện lại sau 1 năm hoặc khi thay đổi môi trường/máy móc. 

 


4. Lưu ý và vấn đề thường gặp

   - Báo động giả: Do nhiễu điện từ hoặc bụi bẩn – giải pháp: Vệ sinh lại, giảm độ nhạy, kiểm tra grounding (tiếp đất).

   - Không phát hiện: Do pin yếu (nếu có), lệch băng tải, hoặc hỏng cuộn dây – kiểm tra pin, điều chỉnh băng tải, hoặc gọi kỹ thuật sửa.

   - An toàn: Mặc đồ bảo hộ, tránh chạm vào băng tải đang chạy. Đối với máy dùng tia X (ít phổ biến), kiểm tra an toàn bức xạ.

   - Mẹo: Bắt đầu với mẫu nhỏ nhất để đảm bảo độ nhạy cao nhất. Nếu máy cũ, kiểm tra định kỳ hơn. Trong ngành may mặc, độ nhạy thường đặt để phát hiện Fe 0.8 mm; cho da giày dày, có thể cần mức cao hơn.



Friday, August 29, 2025

LƯU LƯỢNG KẾ : FLOWMETER VÀ ROTAMETER

Trong khi nói về Lưu lượng kế, khi dùng Tiếng Việt để mô tả ta chỉ thấy dường như chỉ có 1 loại. Nhưng trong từ kỹ thuật bằng tiếng Anh, ta lại thấy có 2 loại : Flowmeter và Rotameter. Giữ chúng có gì giống và khác nhau ?

Dưới đây mình sẽ phân tích chi tiết dưới góc nhìn của kỹ sư cơ khí – tự động hóa về sự khác nhau trong nguyên lý vận hành của rotameter và flowmeter, sau đó lấy ví dụ thực tế từ hãng Darhor (China).


🔹 1. Rotameter – Nguyên lý vận hành

  • Cấu tạo: Gồm một ống hình côn (thường bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt) đặt thẳng đứng, bên trong có phao (float) di chuyển tự do.

  • Nguyên lý hoạt động:

    • Khi chất lỏng/khí đi từ dưới lên, lực đẩy dòng chảy nâng phao lên.

    • Trọng lực của phao kéo phao xuống.

    • Phao dừng lại ở vị trí cân bằng giữa lực kéo xuống và lực đẩy lên.

    • Mức độ nâng của phao tỷ lệ thuận với lưu lượng dòng chảy.

  • Đọc giá trị: Người dùng đọc trực tiếp vị trí phao so với vạch chia trên ống côn.

  • Đặc điểm:

    • Đo lưu lượng tức thời.

    • Cần lắp thẳng đứng.

    • Không cần nguồn điện.

    • Độ chính xác thường khoảng ±2–5%.

👉 Ví dụ Darhor:

  • Model LZM Series Acrylic Tube Rotameter

    • Dùng cho nước, không khí.

    • Vật liệu: Nhựa acrylic trong suốt.

    • Lưu lượng: 0.1 – 100 L/min (nước), 1 – 2000 L/min (khí).

    • Ứng dụng: Hệ thống lọc nước, khí nén, HVAC.




🔹 2. Flowmeter – Nguyên lý vận hành

Khái niệm flowmeter rất rộng, gồm nhiều công nghệ khác nhau: điện từ (electromagnetic), siêu âm (ultrasonic), turbine, coriolis...

Ví dụ phổ biến: Electromagnetic Flowmeter (EMF).

  • Cấu tạo: Ống đo có lớp lót cách điện, hai điện cực gắn vuông góc với dòng chảy.

  • Nguyên lý hoạt động:

    • Khi chất lỏng dẫn điện chảy qua ống, kết hợp với từ trường → tạo ra điện áp cảm ứng (theo định luật Faraday).

    • Điện áp cảm ứng này tỷ lệ với vận tốc dòng chảy.

    • Bộ xử lý (transmitter) chuyển tín hiệu điện áp thành giá trị lưu lượng tức thời & lưu lượng tổng.

  • Đặc điểm:

    • Đo chính xác cao (±0.5% hoặc tốt hơn).

    • Không phụ thuộc vào độ nhớt, nhiệt độ, áp suất (chỉ yêu cầu chất lỏng dẫn điện).

    • Có tín hiệu đầu ra 4–20 mA, RS485, Modbus → kết nối PLC/SCADA.

    • Cần nguồn điện để hoạt động.

👉 Ví dụ Darhor:

  • Model DH1000 Electromagnetic Flowmeter

    • Đo nước, dung dịch dẫn điện.

    • Kích thước DN10 – DN600.

    • Độ chính xác: ±0.5%.

    • Tín hiệu đầu ra: 4–20 mA, xung, RS485.

    • Ứng dụng: Hệ thống cấp nước đô thị, xử lý nước thải, hóa chất.






🔹 3. So sánh Rotameter và Flowmeter

Tiêu chíRotameterFlowmeter (VD: EMF)
Nguyên lýPhao nổi trong ống côn, vị trí phao = lưu lượngĐiện áp cảm ứng từ dòng chảy qua từ trường (hoặc nguyên lý khác tùy loại)
Cách hiển thịCơ học, đọc trực tiếp bằng mắtMàn hình LCD, tín hiệu điện ra 4–20 mA/RS485
Độ chính xácTrung bình (±2–5%)Cao (±0.5% hoặc tốt hơn)
Nguồn điệnKhông cầnCần cấp nguồn
Ứng dụngHệ thống nhỏ, cần giám sát nhanh (nước, khí)Hệ thống công nghiệp, cần đo chính xác & truyền dữ liệu
Chi phíRẻ (vài trăm ngàn – vài triệu VND)Cao hơn (từ vài triệu đến vài chục triệu VND)
Giới hạnChỉ xem trực tiếp tại chỗCó thể giám sát từ xa, tích hợp SCADA, lưu trữ dữ liệu





Kết luận :

  • Nếu bạn cần đo lưu lượng sơ bộ, quan sát tại chỗ, chi phí thấp → dùng Rotameter (Darhor LZM series).

  • Nếu bạn cần tích hợp tự động hóa, đo chính xác, có tín hiệu ra cho PLC → dùng Flowmeter (Darhor DH3000 EMF hoặc siêu âm).





GIỚI THIỆU FLOWMETER - ROTAMETER CỦA DARHOR

 

CÁC FLOWMETER DARHOR : DFG-6T02, DFG-6T, DFA (DFA-T/-AT), DFB, DFC/ DFC-T


Dưới góc độ kỹ sư cơ khí thì cả 5 mã đều là rotameter thân khối acrylic (panel-mount) của Darhor, nhưng khác nhau chủ yếu ở: môi chất/hiệu chuẩn (đặc biệt O₂), kiểu lắp cố định (ốc lục giác vs. gối nửa cung), có/không có van kim SS để chỉnh lưu lượng, dải đo & độ chính xác. Tóm tắt nhanh:





  • DFG-6T02: bản chuyên oxy (hiệu chuẩn & khuyến nghị dùng cho O₂), giới hạn P≈2 bar, 0–60 °C, ±5% FS, nối ống mềm I.D. 1/4", có tùy chọn bi SS/agate, O-ring NBR. Phù hợp y tế/khí công nghiệp O₂ áp thấp.
  • DFG-6T: bản đa môi chất (khí & chất lỏng), ±4%, nhiều dải LP(M)/Nm³/h, lựa chọn ren G1/4", 1/4" BSP hoặc nối ống Ø6 trực tiếp, lắp panel. Dùng chung cho air, N₂, O₂, CO₂… khi không cần bản hiệu chuẩn riêng cho O₂. (flowmeterclub.com, motor-valve.com)
  • DFA (DFA-T/-AT): panel-mount có van kim inox (SS) để chỉnh lưu lượng, kiểu gối bán nguyệt bắt vít lên panel, ±4%, dải đo rộng; mã cũ LZM-ZT. Hợp hệ RO/nước, khí tổng quát khi cần tinh chỉnh tại chỗ. (flowmeterclub.com, darhor.com)
  • DFB: thân acrylic kiểu đai ốc lục giác (hex-nut), nhấn mạnh dải đo rộng; thường dùng khi cần lắp xuyên panel bằng đai ốc nhanh gọn. (darhor.com, thietbicongnghiep.vn)
  • DFC / DFC-T: kéo dài (lengthened) từ DFB để lắp panel dễ nhìn hơn; dải đo giống DFB. Bản DFC-T có van kim SS. ±4%. (motor-valve.com, flowmeterclub.com)

Bảng so sánh nhanh (tính năng & công dụng)

Dòng

Môi chất / Hiệu chuẩn

Độ chính xác

Lắp đặt & nối

Điểm nổi bật

Ứng dụng tiêu biểu

DFG-6T02

O₂ chuyên dụng

±5% FS

Vertical panel; ống mềm I.D. 1/4"

Hiệu chuẩn O₂; Pmax ≈ 2 bar; 0–60 °C; bi SS/agate; O-ring NBR

Oxy y tế, khí O₂ công nghiệp, hàn oxy

DFG-6T

Khí & chất lỏng

±4%

Vertical panel; G1/4", 1/4" BSP, Ø6 trực tiếp

Nhiều dải LPM/Nm³/h; đa môi chất

Air/N₂/CO₂… và nước lưu lượng nhỏ

DFA (-T/-AT)

Khí & chất lỏng

±4%

Vertical panel; bắt vít kiểu gối bán nguyệt, có van SS

Chỉnh lưu lượng mượt, dễ lắp panel; mã cũ LZM-ZT

RO/water skid, khí nén, thí nghiệm

DFB

Khí & chất lỏng

(series acrylic)

Hex-nut xuyên panel/in-line

Kết cấu gọn, gắn nhanh bằng ốc; dải đo lớn

Tổng quát, bảng điều khiển hẹp

DFC / DFC-T

Khí & chất lỏng

±4%

Hex-nut, thân dài dễ quan sát; (-T) có van SS

Dải đo như DFB nhưng nhìn thang dễ hơn

RO, lọc, skid công nghiệp cần thao tác panel

Khi nào chọn loại nào?

  • Đo O₂ (y tế/hàn)DFG-6T02 (đã công bố thông số vật liệu ướt, nhiệt độ, áp, độ chính xác dành cho O₂).
  • Đo khí/chất lỏng thông dụng, cần nhiều lựa chọn ren/ốngDFG-6T (đa dải, ±4%, G1/4"/1/4"BSP/Ø6). (flowmeterclub.com)
  • Cần tinh chỉnh lưu lượng tại chỗ bằng van kimDFA hoặc DFC-T (đều có van SS; DFA kiểu gối, DFC-T kiểu hex-nut thân dài). (flowmeterclub.com, motor-valve.com)
  • Muốn lắp nhanh bằng đai ốc lục giác & thân ngắnDFB; cần thân dài, dễ đọc thangDFC (cùng dải đo). (darhor.com, flowmeterclub.com)

Ghi chú thêm & mã cũ

  • DFG-6T O₂ còn ghi “old model: LZM-6TO2”; dòng DFG-4T/6T/8T là nhóm acrylic flowmeter panel-mount. (darhor.com)
  • Với DFA, nguồn thương mại nêu Pmax ≈ 0,6 MPa / 90 psigTmax 60 °C (tham khảo khi chọn vật liệu đệm). (Alibaba)

Nếu các bạn cho mình dải lưu lượng, môi chất, áp suất – nhiệt độ và kiểu nối mà các bạn cần, mình sẽ đề xuất mã cụ thể (ví dụ DFA-15T 2 GPM cho RO, hay DFG-6T dải 1–12 LPM cho air) cùng cấu hình vật liệu phớt/phao phù hợp.

Tuesday, July 16, 2024

MÁY DÒ KIM BĂNG TẢI.

 Giới thiệu Máy dò kim loại băng tải.

Năm 2019, Cotamledan đã gửi đến các bạn về nội dung Máy dò kim loại dùng trong ngành dệt may. Nay xin quay lại đề tài này , nói rõ hơn về Máy dò kim băng tải :

Máy dò kim loại băng tải là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để phát hiện và loại bỏ các tạp chất kim loại trong các sản phẩm trên dây chuyền sản xuất. Thiết bị này sử dụng sóng điện từ để nhận diện các kim loại nhiễm từ và phi kim loại không nhiễm từ, đảm bảo rằng các sản phẩm đã được đóng gói hoặc chưa đóng gói đều được kiểm tra một cách kỹ lưỡng. Máy dò kim loại băng tải đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp thực phẩm, may mặc và dược phẩm, nơi việc loại bỏ các tạp chất kim loại là rất cần thiết.

                                           Máy dò kim băng tải khổ rộng HASIMA

Cấu tạo Máy dò kim loại băng tải

Máy dò kim loại băng tải có cấu tạo gồm nhiều bộ phận chính, mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng cụ thể để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả. Dưới đây là các thành phần cơ bản của máy dò kim loại băng tải: 

-        Khung băng tải: Khung băng tải là phần cấu trúc chính của máy, nơi đặt băng tải chuyển động để di chuyển sản phẩm qua đầu dò. Khung này thường được làm từ vật liệu chắc chắn như thép không gỉ để đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.

-        Băng tải: Băng tải là bộ phận chịu trách nhiệm vận chuyển sản phẩm qua vùng kiểm tra. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau tùy theo yêu cầu của ngành công nghiệp, như cao su, PVC, hoặc vải chịu nhiệt.

-        Đầu dò kim loại: Đây là phần quan trọng nhất của máy, bao gồm các cuộn dây từ trường để tạo ra trường từ. Khi sản phẩm đi qua đầu dò, bất kỳ mảnh kim loại nào cũng sẽ gây ra sự thay đổi trong trường từ.

-        Bộ xử lý tín hiệu: Bộ xử lý tín hiệu nhận dữ liệu từ đầu dò và phân tích để xác định sự hiện diện của kim loại. Nếu phát hiện kim loại, nó sẽ kích hoạt cảnh báo và điều khiển bộ phận loại bỏ.

-        Bảng điều khiển: Bảng điều khiển cho phép người vận hành thiết lập các thông số, kiểm tra tình trạng hoạt động và thực hiện bảo trì máy. Bảng điều khiển thường có màn hình hiển thị và các nút điều khiển dễ sử dụng.

-        Hệ thống cảnh báo: Hệ thống này bao gồm đèn báo và âm thanh để cảnh báo khi phát hiện kim loại. Nó giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết và xử lý tình huống kịp thời.

                                       Cấu tạo Máy dò kim băng tải.

Ưu điểm của Máy dò kim loại băng tải

Máy dò kim loại băng tải mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho các ngành công nghiệp, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của máy dò kim loại băng tải:

-        Độ chính xác cao: Máy dò kim loại băng tải có khả năng phát hiện các tạp chất kim loại với độ chính xác cao, ngay cả với những mảnh kim loại nhỏ nhất. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng không chứa bất kỳ tạp chất kim loại nào, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

-        Tăng cường an toàn sản phẩm: Đặc biệt trong ngành may mặc, thực phẩm và dược phẩm, việc loại bỏ tạp chất kim loại là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Giúp phát hiện và loại bỏ các tạp chất này, ngăn ngừa nguy cơ gây hại cho sức khỏe người sử dụng.

-        Bảo vệ thiết bị sản xuất: Các mảnh kim loại lẫn trong sản phẩm có thể gây hư hỏng cho máy móc và thiết bị sản xuất. Sử dụng máy dò kim loại giúp ngăn ngừa các hư hỏng này, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa, cũng như kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

-        Tăng năng suất và hiệu quả sản xuất: Máy dò kim loại băng tải hoạt động liên tục và tự động, giúp giảm thiểu thời gian kiểm tra sản phẩm và tăng năng suất sản xuất. Nhờ đó, quy trình sản xuất trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu sản lượng lớn.

-        Tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn: Nhiều ngành công nghiệp có các quy định nghiêm ngặt về an toàn và chất lượng sản phẩm. Máy dò kim loại giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định này, tránh các rủi ro pháp lý và bảo vệ uy tín thương hiệu.

-        Dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất: Máy dò kim loại băng tải có thiết kế linh hoạt, dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc nhiều. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian khi triển khai hệ thống.

-        Cải thiện vị thế thương hiệu: Việc đảm bảo sản phẩm không chứa tạp chất kim loại không chỉ giúp nâng cao chất lượng mà còn cải thiện uy tín và vị thế thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường, tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác.


Những lưu ý khi lựa chọn Máy dò kim phù hợp với nhu cầu :

Chọn mua máy dò kim loại băng tải là một quá trình đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo thiết bị phù hợp với nhu cầu và điều kiện của doanh nghiệp. Dưới đây là các bước quan trọng cần xem xét khi chọn mua máy dò kim loại băng tải:

Xác định mục đích sử dụng

Trước tiên, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng của máy dò kim loại. Nếu chỉ cần kiểm tra các sản phẩm đơn giản, bạn có thể chọn máy dò với các tính năng cơ bản. Tuy nhiên, nếu cần phát hiện và loại bỏ các vật liệu kim loại tự nhiên hoặc sản phẩm phức tạp, bạn cần chọn máy có độ nhạy cao và tính năng nâng cao. Việc xác định đúng mục đích sử dụng giúp bạn lựa chọn được thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

Xem xét kích thước và vị trí sử dụng

Kích thước và vị trí lắp đặt máy dò kim loại trong dây chuyền sản xuất là yếu tố quan trọng. Bạn cần đảm bảo có đủ không gian để lắp đặt thiết bị mà không gây cản trở cho quá trình sản xuất. Nếu không có đủ không gian, hãy cân nhắc chọn các loại máy nhỏ gọn và có thể di động, dễ dàng di chuyển và lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau trong nhà máy.

Xem xét nguồn điện và yêu cầu kỹ thuật

Kiểm tra nguồn điện sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật của máy dò kim loại. Đảm bảo rằng máy đạt các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường, cũng như phù hợp với hệ thống điện của doanh nghiệp. Chọn máy dò có tính năng tự động hiệu chỉnh và báo động khi có sự cố sẽ giúp bạn vận hành thiết bị một cách hiệu quả và an toàn hơn.

Tính toán an toàn của thiết bị trong môi trường làm việc

Máy dò kim loại băng tải phải đảm bảo tính an toàn cao trong môi trường làm việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp như sản xuất ô tô hay dược phẩm, nơi việc phát hiện và loại bỏ các vật thể kim loại trong sản phẩm là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Đảm bảo rằng máy dò được sử dụng đúng cách và tuân thủ các quy định an toàn là yếu tố then chốt để duy trì môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.


                                            Máy dò kim OSHIMA ON-688CD6S - Ledanco.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Đan chuyên cung cấp Máy dò kim loại băng tải . Chúng tôi rất hân hạnh được tư vấn Quý khách hàng về Máy dò kim loại. Vui lòng liên hệ Hotline: 0918 121 454 . Chân thành cám ơn.

                                                                     Nguyễn Văn Minh - LEDANCO.

Friday, July 12, 2024

TẬP THỂ DỤC BẰNG CÁCH ĐI BỘ TRONG NHÀ.

 

Với đề tài về tập thể dục bằng cách đi bộ , 

hồi Tháng 4 năm 2018, tôi đã viết Blog “Đi bộ, một môn thể dục thông dụng  và việc uống đủ nước khi đi bộ“. Tôi không ngờ chỉ hơn 2 năm sau, trong suốt thời kỳ dịch bệnh Covid 19, đã có lúc tập thể dục bằng cách đi bộ ngoài trời đã thành một điều xa xỉ. Nhớ đến thời tôi bị mắc Covid 19, khi tôi bị nhiễm bệnh và đang trong giai đoạn cách ly trong bệnh viện, bác sĩ đã khám và khuyên tôi phải siêng năng tập thể dục để nâng cao sức đề kháng. Nhưng trong tình trạng bị cách ly, tôi chỉ được loanh quanh trong phạm vi phòng bệnh, rồi đến khi được mở rộng hơn, không gian hoạt động của tôi gồm một hành lang nhỏ trước cửa phòng bệnh chứa đầy người thì tôi chỉ có duy nhất một phương pháp tập khả dụng là “Đi bộ trong nhà”. Vậy mà chỉ với cách tập này, tôi và mọi người bệnh Covid quanh tôi đã thực hành và lấy lại sức khỏe.

Tập thể dục bằng cách đi bộ trong nhà đã trở thành một bộ môn riêng, ngay thiết kế chương trình tập luyện của smart watch cũng có một phần riêng cho bộ môn này, đã có nhiều nghiên cứu sấu sắc về bộ môn bày.

Trong thực tế, tập thể dục bằng cách đi bộ trong nhà mang lại kết quả cao nếu bạn thực hiện đúng cách. Dưới đây là một số gợi ý cho việc tập thể dục bằng cách đi bộ trong nhà đạt hiệu quả:

1. Chọn không gian phù hợp: 

T    Tìm một khu vực rộng rãi trong nhà để bạn có thể di chuyển thoải mái, không chướng ngại vật để đảm bảo an toàn khi đi bộ. Nếu không gian nhỏ, bạn có thể đi bộ tại chỗ hoặc xung quanh phòng, phòng khách, hành lang hoặc lên xuống cầu thang.

Bạn có thể sử dụng máy chạy bộ, đạy có thể là cách tốt nhất để đi bộ trong nhà, bạn đều chỉnh được tốc độ và độ dốc để thay đổi cường độ tập.

Đảm bảo khu vực bạn thực hành việc đi bộ trong nhà có tình trạng thông gió tốt, thoáng.

2. Đặt mục tiêu: 

      Đặt mục tiêu về số bước đi hoặc thời gian đi bộ mỗi ngày. Bạn có thể sử dụng thiết bị đếm bước hoặc ứng dụng trên điện thoại để theo dõi tiến trình. Bắt đầu từ từ và tăng dần thời gian cũng như cường độ của buổi tập. Mỗi lần tập nên kéo dài ít nhất 30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất. 

     3. Bạn cũng nên thay đổi tốc độ

từ chậm đến nhanh, thay đổi hướng đi để giúp cơ thể không bị quen thuộc và tang hiệu quả 

 4. Có thể kết hợp với các bài tập khác 

trong lúc đi bộ trong nhà như các bài tập giãn cơ hoặc tang cường cơ bắp. Chú ý thở đúng và điều hòa hơi thở.


4.  5. Sử dụng giày phù hợp như giày thể thao, giày đế mềm để bảo vệ chân do thời gian tập dài. Giữ tư thế đúng như vai thả lỏng, bước đều, không bước quá dài để tránh chấn thương.

6. Lắng nghe cơ thể của mình 

để tránh quá sức hoặc dấu hiệu đau đớn, tổn hại cho cơ thể. Nghe nhạc hoặc post cast để trong lúc thể dục đi bộ trong nhà để giúp thư giãn và tận hưởng buổi tập. Sử dụng các tai nghe phù hợp để không ảnh hưởng đến người khác và thưởng thức nhạc tốt hơn.

7. Tham khảo các Video hướng dẫn. 

Hiện nay có nhiều ứng dụng và video hướng dẫn bài tập đi bộ tại nhà mà bạn có thể theo dõi. Những video này thường có các bài tập đa dạng và hấp dẫn giúp bạn không bị nhàm chán.

Đi bộ trong nhà là một phương pháp tập luyện hiệu quả và dễ áp dụng cho mọi hoàn cảnh, mọi nơi, mọi nghề nghiệp nếu bạn chú ý đến những điểm trên.

Và nhớ trong lúc tập, luôn uống đủ nước và uống đúng cách.






Wednesday, July 10, 2024

TÌM HIỂU SƠ LƯỢC VỀ D.D.P VÀ D.A.P TERMS

 TÌM HIỂU SƠ LƯỢC VỀ D.D.P VÀ D.A.P TERMS :

Hôm nay chuẩn bị một Hợp đồng mua hàng với Đối tác nước ngoài, ngoài điều kiện về giá hàng hóa là CIF, bản thảo của Hợp đồng còn ghi thêm 1 dòng về điều kiện giao hàng -Trade Term : "DDP ".









 

 I. Ý nghĩa của DDP  :

DDP (Incoterm) Giao Đã nộp Thuế (Delivered Duty Paid) là một điều kiện giao hàng trong Incoterms (International Commercial Terms) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) quy định. Điều kiện này xác định trách nhiệm và nghĩa vụ của người bán và người mua trong việc vận chuyển hàng hóa. Dưới đây là các điều khoản chính của DDP:

1. Trách nhiệm của người bán:

   - Giao hàng tận nơi: Người bán chịu trách nhiệm giao hàng tận nơi đến địa điểm mà người mua chỉ định, thường là kho hoặc địa chỉ của người mua.

   - Trả mọi chi phí vận chuyển: Người bán chịu tất cả các chi phí vận chuyển, bao gồm cước vận chuyển, phí bảo hiểm, và mọi chi phí khác liên quan đến việc đưa hàng hóa đến đích.

   - Trả thuế và phí nhập khẩu: Người bán chịu trách nhiệm trả mọi loại thuế, phí hải quan, và các chi phí nhập khẩu tại nước của người mua.

2. Trách nhiệm của người mua:

   - Nhận hàng tại đích: Người mua chịu trách nhiệm nhận hàng tại địa điểm mà họ đã chỉ định và kiểm tra hàng hóa.

   - Rủi ro sau khi giao hàng: Rủi ro và trách nhiệm về hàng hóa sẽ chuyển từ người bán sang người mua ngay khi hàng hóa đã được giao tận nơi.

3. Thủ tục hải quan:

   - Thủ tục xuất khẩu: Người bán chịu trách nhiệm thực hiện các thủ tục hải quan xuất khẩu tại quốc gia của mình.

   - Thủ tục nhập khẩu: Người bán cũng phải thực hiện các thủ tục hải quan nhập khẩu và trả các loại thuế liên quan tại quốc gia của người mua.




4. Bảo hiểm hàng hóa:

   - Mặc dù điều kiện DDP không yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa, nhưng nếu người bán muốn giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển, họ có thể mua bảo hiểm.

Điều kiện DDP là một trong những điều kiện Incoterms phức tạp và rủi ro cao đối với người bán, vì họ phải chịu mọi chi phí và trách nhiệm từ điểm xuất phát đến điểm đích cuối cùng.



II. SO SÁNH DDP VÀ DAP :

Nhưng Trade Term ngoài DDP còn có một thuật ngữ còn thông dụng hơn là DAP. Hai thuật ngữ này có những gì cần phân biệt, lưu ý ? Ta đều biết DDP (Delivered Duty Paid) và DAP (Delivered at Place) đều là điều kiện giao hàng trong Incoterms, nhưng chúng có một số điểm khác biệt quan trọng. Để làm sáng tỏ các khái niệm này, dưới đây là so sánh chi tiết giữa DDP và DAP:

1. Trách nhiệm về chi phí:

- DDP (Delivered Duty Paid):

  - Người bán chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm của người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu, phí hải quan và các loại thuế khác.

  - Người bán cũng chịu trách nhiệm về mọi rủi ro và chi phí liên quan đến việc giao hàng cho đến khi hàng hóa đến tay người mua.

- DAP (Delivered at Place):

  - Người bán chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đã thỏa thuận, nhưng không bao gồm thuế nhập khẩu và các loại thuế hải quan.

  - Người mua chịu trách nhiệm trả thuế nhập khẩu, phí hải quan và các chi phí liên quan khác sau khi hàng hóa đến nơi.



2. Trách nhiệm về rủi ro:

- DDP:

  - Người bán chịu toàn bộ rủi ro liên quan đến hàng hóa cho đến khi hàng được giao tận nơi cho người mua và đã hoàn thành thủ tục hải quan nhập khẩu.

- DAP:

  - Người bán chịu rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm đã thỏa thuận.

  - Người mua chịu rủi ro từ thời điểm hàng hóa được giao tại địa điểm đó và phải lo thủ tục hải quan nhập khẩu.

3. Thủ tục hải quan:

- DDP:

  - Người bán chịu trách nhiệm hoàn thành tất cả các thủ tục hải quan xuất khẩu và nhập khẩu, bao gồm cả việc trả thuế và lệ phí hải quan nhập khẩu.

- DAP:

  - Người bán chịu trách nhiệm hoàn thành thủ tục hải quan xuất khẩu.

  - Người mua chịu trách nhiệm hoàn thành thủ tục hải quan nhập khẩu và trả các khoản thuế, phí liên quan.




4. Phạm vi sử dụng:

- DDP:

  - Thích hợp khi người bán có khả năng và kinh nghiệm trong việc xử lý các thủ tục hải quan nhập khẩu tại quốc gia của người mua và muốn đảm bảo rằng người mua không phải lo lắng về bất kỳ chi phí nhập khẩu nào.

- DAP:

  - Thích hợp khi người bán muốn tránh phải chịu thuế và các loại phí hải quan nhập khẩu, đồng thời người mua có khả năng và kinh nghiệm xử lý các thủ tục nhập khẩu.

Tóm tắt:

- DDP: Người bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa đến tay người mua, bao gồm cả thuế và phí nhập khẩu.

- DAP: Người bán chịu chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa đến địa điểm thỏa thuận, người mua chịu trách nhiệm về thuế và thủ tục hải quan nhập khẩu.

Mấy dòng ghi chép lại, mong có lúc các bạn cần tham khảo...


THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN MÀU ĐỐI VỚI MỒ HÔI. (LABTEX PERSPIRATION TESTER ).

LABTEX PERSPIRATION TESTER LÀ MỘT THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN MÀU (COLOR FASTNESS) CỦA CÁC SẢN PHẨM DỆT MAY ĐỐI VỚI MỒ HÔI, ĐƯỢC SẢN XUẤT BỞI T...