Showing posts with label công nghệ. Show all posts
Showing posts with label công nghệ. Show all posts

Monday, September 1, 2025

HIỆU CHỈNH ĐỘ NHẠY MÁY DÒ KIM BĂNG TẢI

 HIỆU CHỈNH ĐỘ NHẠY MÁY DÒ KIM BĂNG TẢI


 






Là kỹ sư trong ngành may mặc và da giày, tôi sẽ giải thích chi tiết quy trình hiệu chỉnh (calibration) độ nhạy (sensitivity) của máy dò kim băng tải (conveyor belt needle detector).

Độ nhạy là mức độ mà máy có thể phát hiện kim loại nhỏ nhất (như kim gãy đường kính 0.5-1.2 mm), và việc hiệu chỉnh đảm bảo máy hoạt động chính xác, tránh báo động giả hoặc bỏ sót. Quy trình này thường dựa trên tiêu chuẩn nhà sản xuất (như Hashima, Oshima, Anritsu), và nên thực hiện định kỳ (khoảng 1 năm) hoặc khi máy có dấu hiệu bất thường.

Quy trình được tổng hợp từ các hướng dẫn tiêu chuẩn, với các bước cụ thể như sau. Tôi sẽ phân chia rõ ràng để dễ theo dõi, bao gồm chuẩn bị, thực hiện, xác nhận và lưu ý.

1. Chuẩn bị trước hiệu chỉnh

   - Vệ sinh máy: Làm sạch đầu cảm biến (detector head) bằng dung dịch cồn 95% để loại bỏ bụi bẩn, sợi vải hoặc tạp chất có thể gây nhiễu. Lau nhẹ nhàng bằng khăn mềm, tránh làm hỏng cuộn dây điện từ. 

   - Kiểm tra môi trường: Đặt máy ở vị trí ổn định, tránh gần thiết bị điện từ mạnh (như máy may cao tần, motor lớn) để giảm nhiễu. Đảm bảo nhiệt độ phòng 23 ± 2°C, độ ẩm 50 ± 20% RH, và không rung lắc (có thể đặt máy trên tấm ván chống rung).

   - Kiểm tra thiết bị: Bật nguồn (AC 220V), kiểm tra bảng điều khiển, đèn báo, còi, và chạy thử băng tải mà không có sản phẩm. Ghi lại thông tin máy: tên, model, số serial, phạm vi hoạt động.

   - Chuẩn bị mẫu thử: Sử dụng mẫu kim loại chuẩn (test piece), thường là quả cầu sắt (Fe) kích thước 0.5 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.5 mm; và đồng thau (NonFe) 1.0 mm, 1.5 mm, 2.5 mm. Đặt mẫu vào hộp gá nhựa không kim loại để dễ đặt lên băng tải.

   - Khởi động máy: Bật máy và để chạy ổn định 10-30 phút để làm nóng hệ thống điện từ.

2. Thực hiện hiệu chỉnh độ nhạy

   - Đặt độ nhạy ban đầu: Trên bảng điều khiển (thường là màn hình cảm ứng hoặc nút xoay), chọn mức độ nhạy mặc định (ví dụ: level 5/10). Nếu máy có chế độ tự động, kích hoạt; nếu không, điều chỉnh thủ công từ thấp đến cao.

   - Chia vị trí kiểm tra: Chia bề mặt băng tải thành 9 vị trí (grid 3x3) hoặc ít nhất 3 đường ngang (left, center, right), mỗi đường có 3 độ cao: Top (H1 - sát đầu dò trên), Center (H2 - giữa), Bottom (H3 - sát băng tải). Các vị trí thường ký hiệu A1 đến A9 (A1: trái trên, A2: giữa trên, A3: phải trên; tương tự cho giữa và dưới). 

   - Chạy thử mẫu chuẩn:

     - Đặt mẫu Fe 0.5 mm (nhỏ nhất) lên băng tải tại vị trí A1, chạy băng tải với tốc độ trung bình (20 m/phút).

     - Máy phải phát hiện: Báo động (đèn đỏ, còi kêu), dừng băng tải hoặc đẩy mẫu ra khay lỗi. Nếu phát hiện, ghi "Red – On"; nếu không, ghi "Red – Off" và tăng độ nhạy.

     - Lặp lại cho các vị trí A2 đến A9, mỗi vị trí kiểm tra 3 lần để đảm bảo tính nhất quán.

     - Nếu máy không phát hiện ở một số vị trí, điều chỉnh độ nhạy lên (tăng mức sensitivity) và thử lại. Nếu báo động giả (không có mẫu mà vẫn báo), giảm độ nhạy xuống.

     - Lặp lại với các kích thước lớn hơn (0.8 mm, 1.0 mm, etc.) và mẫu NonFe để xác nhận máy đạt yêu cầu (thường phải phát hiện Fe 0.8 mm ở tất cả vị trí).

   - Kiểm tra ở độ cao khác nhau:  Đối với sản phẩm dày (như da giày), kiểm tra ở độ cao 50 mm, 100 mm, 200 mm bằng cách đặt mẫu lên vật liệu không kim loại giả lập độ dày.

 


3. Xác nhận và hoàn tất

   - Ghi log kết quả: Ghi vào biên bản: Kích thước mẫu, vị trí, số lần thử, kết quả (phát hiện/không). Nếu đạt, dán tem hiệu chuẩn và cấp chứng nhận (nếu là kiểm định chính thức).

   - Tắt máy: Ngừng motor, tắt nguồn nếu không sử dụng tiếp.

   - Chu kỳ: Thực hiện lại sau 1 năm hoặc khi thay đổi môi trường/máy móc. 

 


4. Lưu ý và vấn đề thường gặp

   - Báo động giả: Do nhiễu điện từ hoặc bụi bẩn – giải pháp: Vệ sinh lại, giảm độ nhạy, kiểm tra grounding (tiếp đất).

   - Không phát hiện: Do pin yếu (nếu có), lệch băng tải, hoặc hỏng cuộn dây – kiểm tra pin, điều chỉnh băng tải, hoặc gọi kỹ thuật sửa.

   - An toàn: Mặc đồ bảo hộ, tránh chạm vào băng tải đang chạy. Đối với máy dùng tia X (ít phổ biến), kiểm tra an toàn bức xạ.

   - Mẹo: Bắt đầu với mẫu nhỏ nhất để đảm bảo độ nhạy cao nhất. Nếu máy cũ, kiểm tra định kỳ hơn. Trong ngành may mặc, độ nhạy thường đặt để phát hiện Fe 0.8 mm; cho da giày dày, có thể cần mức cao hơn.



Friday, August 29, 2025

LƯU LƯỢNG KẾ : FLOWMETER VÀ ROTAMETER

Trong khi nói về Lưu lượng kế, khi dùng Tiếng Việt để mô tả ta chỉ thấy dường như chỉ có 1 loại. Nhưng trong từ kỹ thuật bằng tiếng Anh, ta lại thấy có 2 loại : Flowmeter và Rotameter. Giữ chúng có gì giống và khác nhau ?

Dưới đây mình sẽ phân tích chi tiết dưới góc nhìn của kỹ sư cơ khí – tự động hóa về sự khác nhau trong nguyên lý vận hành của rotameter và flowmeter, sau đó lấy ví dụ thực tế từ hãng Darhor (China).


🔹 1. Rotameter – Nguyên lý vận hành

  • Cấu tạo: Gồm một ống hình côn (thường bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt) đặt thẳng đứng, bên trong có phao (float) di chuyển tự do.

  • Nguyên lý hoạt động:

    • Khi chất lỏng/khí đi từ dưới lên, lực đẩy dòng chảy nâng phao lên.

    • Trọng lực của phao kéo phao xuống.

    • Phao dừng lại ở vị trí cân bằng giữa lực kéo xuống và lực đẩy lên.

    • Mức độ nâng của phao tỷ lệ thuận với lưu lượng dòng chảy.

  • Đọc giá trị: Người dùng đọc trực tiếp vị trí phao so với vạch chia trên ống côn.

  • Đặc điểm:

    • Đo lưu lượng tức thời.

    • Cần lắp thẳng đứng.

    • Không cần nguồn điện.

    • Độ chính xác thường khoảng ±2–5%.

👉 Ví dụ Darhor:

  • Model LZM Series Acrylic Tube Rotameter

    • Dùng cho nước, không khí.

    • Vật liệu: Nhựa acrylic trong suốt.

    • Lưu lượng: 0.1 – 100 L/min (nước), 1 – 2000 L/min (khí).

    • Ứng dụng: Hệ thống lọc nước, khí nén, HVAC.




🔹 2. Flowmeter – Nguyên lý vận hành

Khái niệm flowmeter rất rộng, gồm nhiều công nghệ khác nhau: điện từ (electromagnetic), siêu âm (ultrasonic), turbine, coriolis...

Ví dụ phổ biến: Electromagnetic Flowmeter (EMF).

  • Cấu tạo: Ống đo có lớp lót cách điện, hai điện cực gắn vuông góc với dòng chảy.

  • Nguyên lý hoạt động:

    • Khi chất lỏng dẫn điện chảy qua ống, kết hợp với từ trường → tạo ra điện áp cảm ứng (theo định luật Faraday).

    • Điện áp cảm ứng này tỷ lệ với vận tốc dòng chảy.

    • Bộ xử lý (transmitter) chuyển tín hiệu điện áp thành giá trị lưu lượng tức thời & lưu lượng tổng.

  • Đặc điểm:

    • Đo chính xác cao (±0.5% hoặc tốt hơn).

    • Không phụ thuộc vào độ nhớt, nhiệt độ, áp suất (chỉ yêu cầu chất lỏng dẫn điện).

    • Có tín hiệu đầu ra 4–20 mA, RS485, Modbus → kết nối PLC/SCADA.

    • Cần nguồn điện để hoạt động.

👉 Ví dụ Darhor:

  • Model DH1000 Electromagnetic Flowmeter

    • Đo nước, dung dịch dẫn điện.

    • Kích thước DN10 – DN600.

    • Độ chính xác: ±0.5%.

    • Tín hiệu đầu ra: 4–20 mA, xung, RS485.

    • Ứng dụng: Hệ thống cấp nước đô thị, xử lý nước thải, hóa chất.






🔹 3. So sánh Rotameter và Flowmeter

Tiêu chíRotameterFlowmeter (VD: EMF)
Nguyên lýPhao nổi trong ống côn, vị trí phao = lưu lượngĐiện áp cảm ứng từ dòng chảy qua từ trường (hoặc nguyên lý khác tùy loại)
Cách hiển thịCơ học, đọc trực tiếp bằng mắtMàn hình LCD, tín hiệu điện ra 4–20 mA/RS485
Độ chính xácTrung bình (±2–5%)Cao (±0.5% hoặc tốt hơn)
Nguồn điệnKhông cầnCần cấp nguồn
Ứng dụngHệ thống nhỏ, cần giám sát nhanh (nước, khí)Hệ thống công nghiệp, cần đo chính xác & truyền dữ liệu
Chi phíRẻ (vài trăm ngàn – vài triệu VND)Cao hơn (từ vài triệu đến vài chục triệu VND)
Giới hạnChỉ xem trực tiếp tại chỗCó thể giám sát từ xa, tích hợp SCADA, lưu trữ dữ liệu





Kết luận :

  • Nếu bạn cần đo lưu lượng sơ bộ, quan sát tại chỗ, chi phí thấp → dùng Rotameter (Darhor LZM series).

  • Nếu bạn cần tích hợp tự động hóa, đo chính xác, có tín hiệu ra cho PLC → dùng Flowmeter (Darhor DH3000 EMF hoặc siêu âm).





GIỚI THIỆU FLOWMETER - ROTAMETER CỦA DARHOR

 

CÁC FLOWMETER DARHOR : DFG-6T02, DFG-6T, DFA (DFA-T/-AT), DFB, DFC/ DFC-T


Dưới góc độ kỹ sư cơ khí thì cả 5 mã đều là rotameter thân khối acrylic (panel-mount) của Darhor, nhưng khác nhau chủ yếu ở: môi chất/hiệu chuẩn (đặc biệt O₂), kiểu lắp cố định (ốc lục giác vs. gối nửa cung), có/không có van kim SS để chỉnh lưu lượng, dải đo & độ chính xác. Tóm tắt nhanh:





  • DFG-6T02: bản chuyên oxy (hiệu chuẩn & khuyến nghị dùng cho O₂), giới hạn P≈2 bar, 0–60 °C, ±5% FS, nối ống mềm I.D. 1/4", có tùy chọn bi SS/agate, O-ring NBR. Phù hợp y tế/khí công nghiệp O₂ áp thấp.
  • DFG-6T: bản đa môi chất (khí & chất lỏng), ±4%, nhiều dải LP(M)/Nm³/h, lựa chọn ren G1/4", 1/4" BSP hoặc nối ống Ø6 trực tiếp, lắp panel. Dùng chung cho air, N₂, O₂, CO₂… khi không cần bản hiệu chuẩn riêng cho O₂. (flowmeterclub.com, motor-valve.com)
  • DFA (DFA-T/-AT): panel-mount có van kim inox (SS) để chỉnh lưu lượng, kiểu gối bán nguyệt bắt vít lên panel, ±4%, dải đo rộng; mã cũ LZM-ZT. Hợp hệ RO/nước, khí tổng quát khi cần tinh chỉnh tại chỗ. (flowmeterclub.com, darhor.com)
  • DFB: thân acrylic kiểu đai ốc lục giác (hex-nut), nhấn mạnh dải đo rộng; thường dùng khi cần lắp xuyên panel bằng đai ốc nhanh gọn. (darhor.com, thietbicongnghiep.vn)
  • DFC / DFC-T: kéo dài (lengthened) từ DFB để lắp panel dễ nhìn hơn; dải đo giống DFB. Bản DFC-T có van kim SS. ±4%. (motor-valve.com, flowmeterclub.com)

Bảng so sánh nhanh (tính năng & công dụng)

Dòng

Môi chất / Hiệu chuẩn

Độ chính xác

Lắp đặt & nối

Điểm nổi bật

Ứng dụng tiêu biểu

DFG-6T02

O₂ chuyên dụng

±5% FS

Vertical panel; ống mềm I.D. 1/4"

Hiệu chuẩn O₂; Pmax ≈ 2 bar; 0–60 °C; bi SS/agate; O-ring NBR

Oxy y tế, khí O₂ công nghiệp, hàn oxy

DFG-6T

Khí & chất lỏng

±4%

Vertical panel; G1/4", 1/4" BSP, Ø6 trực tiếp

Nhiều dải LPM/Nm³/h; đa môi chất

Air/N₂/CO₂… và nước lưu lượng nhỏ

DFA (-T/-AT)

Khí & chất lỏng

±4%

Vertical panel; bắt vít kiểu gối bán nguyệt, có van SS

Chỉnh lưu lượng mượt, dễ lắp panel; mã cũ LZM-ZT

RO/water skid, khí nén, thí nghiệm

DFB

Khí & chất lỏng

(series acrylic)

Hex-nut xuyên panel/in-line

Kết cấu gọn, gắn nhanh bằng ốc; dải đo lớn

Tổng quát, bảng điều khiển hẹp

DFC / DFC-T

Khí & chất lỏng

±4%

Hex-nut, thân dài dễ quan sát; (-T) có van SS

Dải đo như DFB nhưng nhìn thang dễ hơn

RO, lọc, skid công nghiệp cần thao tác panel

Khi nào chọn loại nào?

  • Đo O₂ (y tế/hàn)DFG-6T02 (đã công bố thông số vật liệu ướt, nhiệt độ, áp, độ chính xác dành cho O₂).
  • Đo khí/chất lỏng thông dụng, cần nhiều lựa chọn ren/ốngDFG-6T (đa dải, ±4%, G1/4"/1/4"BSP/Ø6). (flowmeterclub.com)
  • Cần tinh chỉnh lưu lượng tại chỗ bằng van kimDFA hoặc DFC-T (đều có van SS; DFA kiểu gối, DFC-T kiểu hex-nut thân dài). (flowmeterclub.com, motor-valve.com)
  • Muốn lắp nhanh bằng đai ốc lục giác & thân ngắnDFB; cần thân dài, dễ đọc thangDFC (cùng dải đo). (darhor.com, flowmeterclub.com)

Ghi chú thêm & mã cũ

  • DFG-6T O₂ còn ghi “old model: LZM-6TO2”; dòng DFG-4T/6T/8T là nhóm acrylic flowmeter panel-mount. (darhor.com)
  • Với DFA, nguồn thương mại nêu Pmax ≈ 0,6 MPa / 90 psigTmax 60 °C (tham khảo khi chọn vật liệu đệm). (Alibaba)

Nếu các bạn cho mình dải lưu lượng, môi chất, áp suất – nhiệt độ và kiểu nối mà các bạn cần, mình sẽ đề xuất mã cụ thể (ví dụ DFA-15T 2 GPM cho RO, hay DFG-6T dải 1–12 LPM cho air) cùng cấu hình vật liệu phớt/phao phù hợp.

Tuesday, July 16, 2024

MÁY DÒ KIM BĂNG TẢI.

 Giới thiệu Máy dò kim loại băng tải.

Năm 2019, Cotamledan đã gửi đến các bạn về nội dung Máy dò kim loại dùng trong ngành dệt may. Nay xin quay lại đề tài này , nói rõ hơn về Máy dò kim băng tải :

Máy dò kim loại băng tải là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để phát hiện và loại bỏ các tạp chất kim loại trong các sản phẩm trên dây chuyền sản xuất. Thiết bị này sử dụng sóng điện từ để nhận diện các kim loại nhiễm từ và phi kim loại không nhiễm từ, đảm bảo rằng các sản phẩm đã được đóng gói hoặc chưa đóng gói đều được kiểm tra một cách kỹ lưỡng. Máy dò kim loại băng tải đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp thực phẩm, may mặc và dược phẩm, nơi việc loại bỏ các tạp chất kim loại là rất cần thiết.

                                           Máy dò kim băng tải khổ rộng HASIMA

Cấu tạo Máy dò kim loại băng tải

Máy dò kim loại băng tải có cấu tạo gồm nhiều bộ phận chính, mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng cụ thể để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả. Dưới đây là các thành phần cơ bản của máy dò kim loại băng tải: 

-        Khung băng tải: Khung băng tải là phần cấu trúc chính của máy, nơi đặt băng tải chuyển động để di chuyển sản phẩm qua đầu dò. Khung này thường được làm từ vật liệu chắc chắn như thép không gỉ để đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.

-        Băng tải: Băng tải là bộ phận chịu trách nhiệm vận chuyển sản phẩm qua vùng kiểm tra. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau tùy theo yêu cầu của ngành công nghiệp, như cao su, PVC, hoặc vải chịu nhiệt.

-        Đầu dò kim loại: Đây là phần quan trọng nhất của máy, bao gồm các cuộn dây từ trường để tạo ra trường từ. Khi sản phẩm đi qua đầu dò, bất kỳ mảnh kim loại nào cũng sẽ gây ra sự thay đổi trong trường từ.

-        Bộ xử lý tín hiệu: Bộ xử lý tín hiệu nhận dữ liệu từ đầu dò và phân tích để xác định sự hiện diện của kim loại. Nếu phát hiện kim loại, nó sẽ kích hoạt cảnh báo và điều khiển bộ phận loại bỏ.

-        Bảng điều khiển: Bảng điều khiển cho phép người vận hành thiết lập các thông số, kiểm tra tình trạng hoạt động và thực hiện bảo trì máy. Bảng điều khiển thường có màn hình hiển thị và các nút điều khiển dễ sử dụng.

-        Hệ thống cảnh báo: Hệ thống này bao gồm đèn báo và âm thanh để cảnh báo khi phát hiện kim loại. Nó giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết và xử lý tình huống kịp thời.

                                       Cấu tạo Máy dò kim băng tải.

Ưu điểm của Máy dò kim loại băng tải

Máy dò kim loại băng tải mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho các ngành công nghiệp, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của máy dò kim loại băng tải:

-        Độ chính xác cao: Máy dò kim loại băng tải có khả năng phát hiện các tạp chất kim loại với độ chính xác cao, ngay cả với những mảnh kim loại nhỏ nhất. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng không chứa bất kỳ tạp chất kim loại nào, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

-        Tăng cường an toàn sản phẩm: Đặc biệt trong ngành may mặc, thực phẩm và dược phẩm, việc loại bỏ tạp chất kim loại là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Giúp phát hiện và loại bỏ các tạp chất này, ngăn ngừa nguy cơ gây hại cho sức khỏe người sử dụng.

-        Bảo vệ thiết bị sản xuất: Các mảnh kim loại lẫn trong sản phẩm có thể gây hư hỏng cho máy móc và thiết bị sản xuất. Sử dụng máy dò kim loại giúp ngăn ngừa các hư hỏng này, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa, cũng như kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

-        Tăng năng suất và hiệu quả sản xuất: Máy dò kim loại băng tải hoạt động liên tục và tự động, giúp giảm thiểu thời gian kiểm tra sản phẩm và tăng năng suất sản xuất. Nhờ đó, quy trình sản xuất trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu sản lượng lớn.

-        Tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn: Nhiều ngành công nghiệp có các quy định nghiêm ngặt về an toàn và chất lượng sản phẩm. Máy dò kim loại giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định này, tránh các rủi ro pháp lý và bảo vệ uy tín thương hiệu.

-        Dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất: Máy dò kim loại băng tải có thiết kế linh hoạt, dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc nhiều. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian khi triển khai hệ thống.

-        Cải thiện vị thế thương hiệu: Việc đảm bảo sản phẩm không chứa tạp chất kim loại không chỉ giúp nâng cao chất lượng mà còn cải thiện uy tín và vị thế thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường, tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác.


Những lưu ý khi lựa chọn Máy dò kim phù hợp với nhu cầu :

Chọn mua máy dò kim loại băng tải là một quá trình đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo thiết bị phù hợp với nhu cầu và điều kiện của doanh nghiệp. Dưới đây là các bước quan trọng cần xem xét khi chọn mua máy dò kim loại băng tải:

Xác định mục đích sử dụng

Trước tiên, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng của máy dò kim loại. Nếu chỉ cần kiểm tra các sản phẩm đơn giản, bạn có thể chọn máy dò với các tính năng cơ bản. Tuy nhiên, nếu cần phát hiện và loại bỏ các vật liệu kim loại tự nhiên hoặc sản phẩm phức tạp, bạn cần chọn máy có độ nhạy cao và tính năng nâng cao. Việc xác định đúng mục đích sử dụng giúp bạn lựa chọn được thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

Xem xét kích thước và vị trí sử dụng

Kích thước và vị trí lắp đặt máy dò kim loại trong dây chuyền sản xuất là yếu tố quan trọng. Bạn cần đảm bảo có đủ không gian để lắp đặt thiết bị mà không gây cản trở cho quá trình sản xuất. Nếu không có đủ không gian, hãy cân nhắc chọn các loại máy nhỏ gọn và có thể di động, dễ dàng di chuyển và lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau trong nhà máy.

Xem xét nguồn điện và yêu cầu kỹ thuật

Kiểm tra nguồn điện sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật của máy dò kim loại. Đảm bảo rằng máy đạt các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường, cũng như phù hợp với hệ thống điện của doanh nghiệp. Chọn máy dò có tính năng tự động hiệu chỉnh và báo động khi có sự cố sẽ giúp bạn vận hành thiết bị một cách hiệu quả và an toàn hơn.

Tính toán an toàn của thiết bị trong môi trường làm việc

Máy dò kim loại băng tải phải đảm bảo tính an toàn cao trong môi trường làm việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp như sản xuất ô tô hay dược phẩm, nơi việc phát hiện và loại bỏ các vật thể kim loại trong sản phẩm là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Đảm bảo rằng máy dò được sử dụng đúng cách và tuân thủ các quy định an toàn là yếu tố then chốt để duy trì môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.


                                            Máy dò kim OSHIMA ON-688CD6S - Ledanco.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Đan chuyên cung cấp Máy dò kim loại băng tải . Chúng tôi rất hân hạnh được tư vấn Quý khách hàng về Máy dò kim loại. Vui lòng liên hệ Hotline: 0918 121 454 . Chân thành cám ơn.

                                                                     Nguyễn Văn Minh - LEDANCO.

Wednesday, July 3, 2024

GHI CHÉP NGẮN VỀ WORDPRESS.COM

Đại cương :

Như mọi thứ trên đời, cứ miễn phí là hập dẫn. Wordpress.com là trang tạo trang web miễn phí, dễ dùng. Wordpress.com , làm giảm bao nhiêu chi phí và phiền phức : không phải lo về domain, tái tục domain, không phải lo về host, tái tục host, vừa tốn tiền vừa phải thực hiện các thao tác thanh toán. BẢN MIỄN PHÍ có những Điểm mạnh như vừa nêu nhưng tất nhiên, miễn phí thì cũng kèm theo các hạn chế, các Điểm yếu sau :

WordPress.com bản miễn phí có một số ưu điểm như:

  • Dễ sử dụng: WordPress.com rất dễ sử dụng, ngay cả đối với những người mới bắt đầu.
  • Miễn phí: Bản miễn phí hoàn toàn miễn phí để sử dụng.
  • Có sẵn nhiều tính năng: Bản miễn phí cung cấp nhiều tính năng cơ bản để tạo và quản lý website.
  • Cập nhật tự động: WordPress.com tự động cập nhật phần mềm WordPress và các plugin, giúp website của bạn luôn an toàn và hoạt động tốt nhất.


Tuy nhiên, bản miễn phí tất nhiên có những hạn chế mà một trong các hạn chế cơ bản nhất là bạn không dùng trang miễn phí nàyđể mua bán gì được :

1. Dung lượng lưu trữ:

  • Bản miễn phí chỉ có 1GB dung lượng lưu trữ, khá hạn chế cho việc lưu trữ hình ảnh, video và các tập tin khác cho website.
  • Nếu bạn muốn lưu trữ nhiều hơn 1 GB dung lượng, bạn cần nâng cấp lên gói trả phí.

2. Quảng cáo:

  • WordPress.com bản miễn phí sẽ hiển thị quảng cáo trên website của bạn.
  • Bạn không thể tự do lựa chọn vị trí hoặc loại quảng cáo hiển thị.
  • Để gỡ bỏ quảng cáo, bạn cần nâng cấp lên gói trả phí.

3. Tên miền:

  • Với bản miễn phí, bạn sẽ sử dụng tên miền phụ dạng *.wordpress.com.
  • Bạn không thể sử dụng tên miền riêng của mình.
  • Để sử dụng tên miền riêng, bạn cần nâng cấp lên gói trả phí.

4. Plugin và Theme:

  • Bản miễn phí chỉ cho phép bạn sử dụng một số plugin và theme nhất định.
  • Nhiều plugin và theme hữu ích chỉ có sẵn trong các gói trả phí.
  • Bạn không thể tự do cài đặt plugin và theme của bên thứ ba.

5. Tùy chỉnh:

  • Khả năng tùy chỉnh giao diện website trong bản miễn phí bị hạn chế.
  • Bạn không thể thay đổi nhiều chi tiết về giao diện như màu sắc, bố cục, v.v.
  • Để có nhiều tùy chỉnh hơn, bạn cần nâng cấp lên gói trả phí.

6. Hỗ trợ:

  • Bản miễn phí chỉ cung cấp hỗ trợ cơ bản qua diễn đàn cộng đồng.
  • Bạn không được hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ nhân viên của WordPress.com.
  • Để được hỗ trợ tốt hơn, bạn cần nâng cấp lên gói trả phí.

7. Kiếm tiền:

  • Bạn không thể kiếm tiền trực tiếp từ website WordPress.com bản miễn phí.
  • Để kiếm tiền từ website, bạn cần nâng cấp lên gói Business hoặc cao hơn.


Nhìn chung, WordPress.com bản miễn phí phù hợp cho những người mới bắt đầu tạo website hoặc chỉ cần một website đơn giản. Tuy nhiên, nếu bạn muốn có nhiều dung lượng lưu trữ, sử dụng tên miền riêng, plugin và theme đa dạng, tùy chỉnh giao diện nhiều hơn, được hỗ trợ tốt hơn và kiếm tiền từ website, bạn cần nâng cấp lên các gói trả phí.

Đặc biệt, muốn bán hàng, bạn phải đưa nội dung " Product" vào trang web. Nhưng bản miễn phí của Wordpress.com không cho đưa pluggin woocommerce vào.

Sau đây là một số điểm liên quan đến Woocommerce:

Để tạo sản phẩm trong WordPress.com, bạn cần sử dụng plugin WooCommerce. WooCommerce là plugin thương mại điện tử phổ biến nhất cho WordPress, giúp bạn dễ dàng tạo và quản lý cửa hàng trực tuyến.



Dưới đây là hướng dẫn cách tạo sản phẩm trong WordPress.com sử dụng WooCommerce:

1. Cài đặt và kích hoạt plugin WooCommerce:

  • Truy cập trang quản trị WordPress của bạn.
  • Vào Plugins > Add New.
  • Tìm kiếm WooCommerce.
  • Nhấp vào Install Now và sau đó Activate.

2. Tạo sản phẩm:

  • Vào Products > Add New.
  • Nhập thông tin sản phẩm:
    • Product Name: Tên sản phẩm của bạn.
    • Product Description: Mô tả chi tiết sản phẩm của bạn.
    • Short Description: Mô tả ngắn gọn về sản phẩm của bạn.
    • Product Category: Chọn danh mục sản phẩm phù hợp.
    • Product Images: Thêm hình ảnh sản phẩm của bạn.
    • Product Price: Nhập giá sản phẩm của bạn.
    • Additional Product Details: Nhập thêm thông tin chi tiết sản phẩm như kích thước, màu sắc, v.v.
  • Lưu sản phẩm: Nhấp vào Publish để xuất bản sản phẩm của bạn.

3. Tùy chỉnh sản phẩm:

  • Bạn có thể tùy chỉnh thêm sản phẩm của mình bằng cách sử dụng các tab khác trên trang Edit Product:
    • Attributes: Thêm thuộc tính cho sản phẩm của bạn, như màu sắc, kích thước, v.v.
    • Variations: Tạo các biến thể sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như sản phẩm có màu sắc hoặc kích thước khác nhau.
    • Shipping: Cấu hình cài đặt vận chuyển cho sản phẩm của bạn.
    • Advanced: Cấu hình các cài đặt nâng cao cho sản phẩm của bạn.

4. Hiển thị sản phẩm:

  • Sau khi tạo sản phẩm, bạn có thể hiển thị sản phẩm trên trang web của mình bằng cách sử dụng các khối WooCommerce:
    • Product Block: Hiển thị một sản phẩm cụ thể.
    • Product Category Block: Hiển thị danh sách sản phẩm trong một danh mục cụ thể.
    • Products Latest Block: Hiển thị danh sách các sản phẩm mới nhất.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các tài nguyên sau:

Lưu ý: Gói miễn phí có một số hạn chế về tính năng của WooCommerce. Nếu bạn muốn sử dụng đầy đủ các tính năng của WooCommerce, bạn cần nâng cấp lên gói trả phí.






Thursday, May 9, 2019

Sử dụng Relay cơ trong việc hỗ trợ khởi động các block Máy nóng lạnh có vấn đề về khởi động.

Nhà Lê Đan là Đơn vị phân phối chuyên nghiệp Nước Uống Tinh Khiết, Nước Khoáng , đã hoạt động lâu năm và có uy tín trên thị trường.
Lê Đan có chương trình hỗ trợ Máy Nước Uống Nóng Lạnh, đến nay số lượng Máy Nóng Lạnh đã giao cho khách hàng cũng không nhỏ, từ đó nhu cầu bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa máy cũng tăng lên, đòi hỏi công việc bảo trì, sửa chữa cần nhanh chóng, cẩn thận, chất lượng, muốn vậy Lê Đan đã tổ chức tự thực hiện việc sửa chữa, bảo dưỡng .
Trong quá trình sửa máy, có nhiều trường hợp phải thay block lạnh do động cơ điện bị cháy, hỏng bơm.
Nhưng cũng có trường hợp block bị yếu phần khởi động. Một trong các giải pháp là sử dụng thêm capacitor đề (starting capacitor). Cần có cách để kết nối cuộn phụ với capacitor đề, sao cho sau khi khởi động xong, máy đã chạy ổn định thì cuộn dây phụ (cuộn đề) được ngắt ra.
Trường hợp này không sử dụng relay đề điện tử được vì khi điện đi qua cuộn phụ, relay bị nóng lên sẽ tự ngắt, bất kể máy đã khởi động xong chưa. Giải pháp là dùng relay cơ phù hợp, loại relay cơ có 3 cọc, trong đó 2 cọc dùng để nối với 2 cực của capa đề.
Khi Block vừa khởi động, dòng điện qua cuộn dây của relay lớn, tạo lực hút cho nam châm điện của relay, đóng các cực, đưa dòng điện có nối tiếp với capacitor đề vào cuộn dây đề. Lực khởi động được tăng thêm nhờ có capacitor đề.
Khi Block chạy ổn định, dòng điện qua cuộn dây của relay giảm, relay ngắt cực kết nối qua capacitor đề và cuộn đề.
Capacitor đề cho Block của máy nóng lạnh 1/10 HP khoảng 20 micro fara.



Sunday, February 10, 2019

NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY DÒ KIM CHO NGÀNH DỆT MAY.


NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY DÒ KIM CHO NGÀNH DỆT MAY.

Công Ty THHH TMDV Lê Đan chuyên cung cấp các máy móc, thiết bị kiểm tra chất lượng, dụng cụ Phòng Thí Nghiệm, Phòng Quản lý Chất Lượng các công ty ngành May Mặc như máy dò kim HASHIMA, ENNTECH, máy test nút, máy kiểm tra độ căng vải, độ bền màu, tủ so màu, bộ so màu chuẩn..v.v.


Riêng về Máy Dò Kim dùng cho ngành May mặc , máy cũng hoạt động theo nguyên lý như những máy dò kim loại lớn dùng trong các dây chuyền sản xuất, máy gồm một hệ thống tạo vùng từ trường có cuộn dây phát từ trường và cuộn dây nhận từ trường có cùng một tần số và vùng (điện) từ trường do 2 cuộn dây phát và nhận trong tình trạng ổn định, cân bằng.
Khi vật thể kim loại đi theo băng tải của Máy Dò kim thâm nhập vào vùng từ trường sẽ làm phát sinh các dòng điện xoáy trên bề mặt của vật thể. Vật thể càng đi sâu vào vùng từ trường sẽ phát sinh dòng điện xoáy có cường độ tăng lên, đồng thời làm mất trạng thái cân bằng của vùng từ trường. Việc thay đổi từ trường đến một mức sẽ kích hoạt cảm biến và hiển thị vật thể kim loại trong vùng (điện) từ trường.



Do hoạt động trên nền tảng tương tác nhạy cảm giữa điện và từ nên không phải lúc nào máy cũng hoàn toàn ổn định. Dù việc duy trì ổn định từ trường là nền tảng cho máy hoạt động nhưng máy dò kim dễ bị ảnh hưởng của các yếu tố ngoại vi như : đặt gần các thiết bị cơ điện, động cơ điện lớn phát ra từ trường, rung động tại nơi đặt máy do xe cộ, máy móc ; sản phẩm kiểm tra có cấu tạo không đồng nhất, băng tải dơ, bám theo các bụi, đất có hạt kim loại, công nhân vận hành máy đeo các vật dụng kim loại như trang sức, xâu chìa khóa, thiết bị phát sóng, đồng hồ đeo tay..v.v.





Friday, November 30, 2018

Cài đặt cho việc chạy lần đầu đối với Máy Giặt MIELE.


Cài đặt cho việc chạy lần đầu đối với Máy Giặt MIELE.
Mỗi khi cung cấp Máy Giặt MIELE cho khách hàng, LEDANCO cử nhân viên đến nhà hoặc Công ty của khách hàng để tiến hành lần chạy đầu tiên.

Việc chạy lần đầu đối với Máy Giặt MIELE là một thủ tục quan trọng nhằm khởi động phần mềm điều khiển máy, súc rửa máy , loại hết nước còn tồn đọng trong máy trong quá trình sản xuất . Việc chạy máy lần đầu hoàn toàn chạy chỉ dùng nước, không cho đồ giặt hoặc chất tẩy rửa và cần lưu ý một số điểm sau :

    1)  Trước hết cần lấy các thanh giằng dùng trong vận chuyển ra khỏi máy :  Để cố định máy tránh các rung lắc trong quá trình vận chuyển, các máy giặt MIELE được gài các thanh giằng xuyên qua máy từ phía trước đến phía sau , cố định các bộ phận của máy. Tuy nhiên, khi máy vận hành thì việc lồng giặt quay sẽ gây rung lắc mạnh là điều tự nhiên, các rung lắc này sẽ được giảm thiểu bằng hệ thống lò xo rất hợp lý và hiệu quả. Chính việc để quên các thanh giằng sẽ làm hệ thống chống rung lắc của máy không có tác dụng, sẽ làm máy rung lắc dữ dội.



    2)  Cài đặt ngôn ngữ cho máy : Là ngôn ngữ để người sử dụng ra lệnh cho máy. Máy giặt MIELE dùng nhiều ngôn ngữ, việc chọn nhầm sẽ làm người sử dụng khó khan trong việc ra lệnh cho máy.

    3)  Cài đặt thời gian : Để làm căn cứ cho các hoạt động : thời gian chờ, hẹn giờ, thời gian cho các công đoạn.

    4)  Sử dụng lựa chọn “ Cottons Uni..” làm chương trình mặc định cho suốt quá trình chạy lần đầu, đến các lần chạy sau có thể cài đặt theo nhu cầu.

    5)  Màn hình chào đón “Welcome Screen ..” sẽ được bật suốt trong qua trình chạy thử lần đầu.

    6)  Lựa chọn các cách cấp nước vào cho máy : Máy giặt MIELE có 2 ống vào : một cho nước nóng và một cho nước bình thường. Trong quá trình giặt, máy có cảm biến để điều chỉnh, duy trì nhiệt độ nước trong máy theo đúng yêu cầu máy cách pha trộn giữa 2 nguồn nước, dùng điện trở nhiệt trong máy để gia nhiệt..v.v. Tuy nhiên đối với các trường hợp chỉ có 01 nguồn nước là nước nhiệt độ bình thường thì máy vẫn hoạt động bình thường nhưng phải sử dụng điện trở nhiều hơn. Chương trình điều khển máy sẽ ghi nhớ việc có 1 hay 2 nguồn nước và thiết lập các thông số theo tình hình này.

Khi Màn hình chào đón “Welcome screen…” chấm dứt thì máy mới hoàn tất việc chạy lần đầu. Thời gian cho lần chạy này khoảng 1 giờ.

LEDANCO, địa chỉ 154/29 Phạm Văn Hai Quận Tân Bình, điện thoại : 028.39914860, chuyên NHẬP KHẨU VÀ CUNG CẤP CHO THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM MÁY GIẶT MIELE DO ĐỨC SẢN XUẤT cùng với các máy móc phục vụ ngành May khác như : máy dò kim, máy test nút, máy thử vải…Khách hang của LEDANCO về mặt hàng Máy Giặt MIELE là các Công ty May, các nhà tập thể và các hộ gia đình.

THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN MÀU ĐỐI VỚI MỒ HÔI. (LABTEX PERSPIRATION TESTER ).

LABTEX PERSPIRATION TESTER LÀ MỘT THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ BỀN MÀU (COLOR FASTNESS) CỦA CÁC SẢN PHẨM DỆT MAY ĐỐI VỚI MỒ HÔI, ĐƯỢC SẢN XUẤT BỞI T...