CÁC FLOWMETER DARHOR : DFG-6T02, DFG-6T, DFA (DFA-T/-AT), DFB, DFC/ DFC-T
Dưới góc độ kỹ sư cơ khí thì cả 5 mã đều là
rotameter thân khối acrylic (panel-mount) của Darhor, nhưng khác nhau chủ yếu ở:
môi chất/hiệu chuẩn (đặc biệt O₂), kiểu lắp cố định (ốc lục giác vs. gối nửa
cung), có/không có van kim SS để chỉnh lưu lượng, dải đo & độ chính xác.
Tóm tắt nhanh:
- DFG-6T02:
bản chuyên oxy (hiệu chuẩn & khuyến nghị dùng cho O₂), giới hạn
P≈2 bar, 0–60 °C, ±5% FS, nối ống mềm I.D.
1/4", có tùy chọn bi SS/agate, O-ring NBR. Phù hợp y tế/khí công
nghiệp O₂ áp thấp.
- DFG-6T:
bản đa môi chất (khí & chất lỏng), ±4%, nhiều dải
LP(M)/Nm³/h, lựa chọn ren G1/4", 1/4" BSP hoặc nối ống
Ø6 trực tiếp, lắp panel. Dùng chung cho air, N₂, O₂, CO₂… khi
không cần bản hiệu chuẩn riêng cho O₂. (flowmeterclub.com, motor-valve.com)
- DFA
(DFA-T/-AT): panel-mount có van kim inox (SS) để chỉnh lưu lượng,
kiểu gối bán nguyệt bắt vít lên panel, ±4%, dải đo rộng; mã
cũ LZM-ZT. Hợp hệ RO/nước, khí tổng quát khi cần tinh chỉnh tại chỗ. (flowmeterclub.com, darhor.com)
- DFB:
thân acrylic kiểu đai ốc lục giác (hex-nut), nhấn mạnh dải đo rộng;
thường dùng khi cần lắp xuyên panel bằng đai ốc nhanh gọn. (darhor.com,
thietbicongnghiep.vn)
- DFC
/ DFC-T: kéo dài (lengthened) từ DFB để lắp panel dễ nhìn hơn; dải
đo giống DFB. Bản DFC-T có van kim SS. ±4%. (motor-valve.com, flowmeterclub.com)
Bảng so sánh nhanh (tính năng & công dụng)
|
Dòng |
Môi chất / Hiệu chuẩn |
Độ chính xác |
Lắp đặt & nối |
Điểm nổi bật |
Ứng dụng tiêu biểu |
|
DFG-6T02 |
O₂ chuyên dụng |
±5% FS |
Vertical panel; ống mềm I.D. 1/4" |
Hiệu chuẩn O₂; Pmax ≈ 2 bar; 0–60 °C; bi SS/agate; O-ring
NBR |
Oxy y tế, khí O₂ công nghiệp, hàn oxy |
|
DFG-6T |
Khí & chất lỏng |
±4% |
Vertical panel; G1/4", 1/4" BSP, Ø6 trực tiếp |
Nhiều dải LPM/Nm³/h; đa môi chất |
Air/N₂/CO₂… và nước lưu lượng nhỏ |
|
DFA (-T/-AT) |
Khí & chất lỏng |
±4% |
Vertical panel; bắt vít kiểu gối bán nguyệt, có van
SS |
Chỉnh lưu lượng mượt, dễ lắp panel; mã cũ LZM-ZT |
RO/water skid, khí nén, thí nghiệm |
|
DFB |
Khí & chất lỏng |
(series acrylic) |
Hex-nut xuyên panel/in-line |
Kết cấu gọn, gắn nhanh bằng ốc; dải đo lớn |
Tổng quát, bảng điều khiển hẹp |
|
DFC / DFC-T |
Khí & chất lỏng |
±4% |
Hex-nut, thân dài dễ quan sát; (-T) có
van SS |
Dải đo như DFB nhưng nhìn thang dễ hơn |
RO, lọc, skid công nghiệp cần thao tác panel |
Khi nào chọn loại nào?
- Đo
O₂ (y tế/hàn) → DFG-6T02 (đã công bố thông số vật liệu ướt, nhiệt
độ, áp, độ chính xác dành cho O₂).
- Đo
khí/chất lỏng thông dụng, cần nhiều lựa chọn ren/ống → DFG-6T
(đa dải, ±4%, G1/4"/1/4"BSP/Ø6). (flowmeterclub.com)
- Cần
tinh chỉnh lưu lượng tại chỗ bằng van kim → DFA hoặc DFC-T
(đều có van SS; DFA kiểu gối, DFC-T kiểu hex-nut thân dài). (flowmeterclub.com, motor-valve.com)
- Muốn
lắp nhanh bằng đai ốc lục giác & thân ngắn → DFB; cần
thân dài, dễ đọc thang → DFC (cùng dải đo). (darhor.com,
flowmeterclub.com)
Ghi chú thêm & mã cũ
- DFG-6T
O₂ còn ghi “old model: LZM-6TO2”; dòng DFG-4T/6T/8T là nhóm acrylic
flowmeter panel-mount. (darhor.com)
- Với DFA,
nguồn thương mại nêu Pmax ≈ 0,6 MPa / 90 psig và Tmax 60 °C
(tham khảo khi chọn vật liệu đệm). (Alibaba)
Nếu các bạn cho mình dải lưu lượng, môi chất, áp suất – nhiệt
độ và kiểu nối mà các bạn cần, mình sẽ đề xuất mã cụ thể (ví dụ DFA-15T 2
GPM cho RO, hay DFG-6T dải 1–12 LPM cho air) cùng cấu hình vật liệu phớt/phao
phù hợp.


No comments:
Post a Comment